Dịch Vụ
Thi Công Mạng
Xây dựng hạ tầng máy chủ mạnh mẽ, bảo mật và khả năng mở rộng cao. Giải pháp lưu trữ dữ liệu an toàn cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Quy trình dịch vụ chuẩn
Chúng tôi cam kết mang đến trải nghiệm dịch vụ minh bạch và chuyên nghiệp nhất qua 7 bước đơn giản.
Bước 1
Tiếp nhận yêu cầu & Khảo sát
Tiếp nhận thông tin từ khách hàng về nhu cầu sử dụng mạng và máy in. Kỹ thuật viên đến tận nơi khảo sát mặt bằng, số lượng thiết bị, vị trí lắp đặt và hiện trạng hệ thống (nếu có).
Bước 2
Tư vấn giải pháp & Thiết kế hệ thống
Đề xuất phương án tối ưu: Sơ đồ đi dây mạng (LAN/Wifi) Vị trí lắp đặt modem, switch, access point Cách kết nối và chia sẻ máy in nội bộ Đảm bảo hệ thống ổn định, dễ sử dụng và tiết kiệm chi phí.
Bước 3
Báo giá chi tiết
Lập bảng báo giá rõ ràng cho từng hạng mục: Thiết bị mạng (router, switch, dây cáp…) Máy in (nếu có) Công thi công Cam kết minh bạch, không phát sinh chi phí ngoài.
Bước 4
Thi công & Lắp đặt
Tiến hành triển khai: Đi dây mạng gọn gàng, đảm bảo thẩm mỹ Lắp đặt thiết bị mạng, cấu hình hệ thống Wifi Kết nối và cài đặt máy in cho các thiết bị trong hệ thống Đảm bảo hoạt động ổn định và đúng kỹ thuật.
Bước 5
Cấu hình & Kiểm tra hệ thống
Kiểm tra tốc độ mạng, độ ổn định Cấu hình chia sẻ máy in nội bộ Đảm bảo tất cả thiết bị truy cập mạng và in ấn bình thường
Bước 6
Nghiệm thu & Bàn giao
Khách hàng kiểm tra toàn bộ hệ thống: Test mạng và Wifi In thử từ các thiết bị Kỹ thuật hướng dẫn sử dụng chi tiết và bàn giao hoàn chỉnh.
Bước 7
Bảo trì & Hỗ trợ
Hỗ trợ kỹ thuật khi có sự cố Bảo trì định kỳ (nếu khách yêu cầu) Nâng cấp hệ thống khi cần thiết
Bảng giá dịch vụ
Thi công dây mạng LAN (âm/nổi)
Dây cáp mạng Cat5e/Cat6
Đầu bấm mạng RJ45
Switch mạng (5 – 8 port)
Router Wifi
Access Point (Wifi chuyên dụng)
Cấu hình hệ thống mạng
Sửa lỗi mạng / khắc phục sự cố
Bảo trì hệ thống mạng định kỳ
| Hạng mục | Đơn vị | Giá (VNĐ) |
|---|---|---|
| Thi công dây mạng LAN (âm/nổi) | Điểm | 150.000 – 300.000 |
| Dây cáp mạng Cat5e/Cat6 | Mét | 8.000 – 15.000 |
| Đầu bấm mạng RJ45 | Cái | 5.000 – 10.000 |
| Switch mạng (5 – 8 port) | Bộ | 300.000 – 800.000 |
| Router Wifi | Bộ | 400.000 – 1.500.000 |
| Access Point (Wifi chuyên dụng) | Bộ | 800.000 – 2.500.000 |
| Cấu hình hệ thống mạng | Lần | 200.000 – 500.000 |
| Sửa lỗi mạng / khắc phục sự cố | Lần | 150.000 – 500.000 |
| Bảo trì hệ thống mạng định kỳ | Lần | 300.000 – 800.000 |